越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiểu bang” (1)
tiểu bang

英语
名state : California state
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
相关词“tiểu bang” (0)
未找到相关词。
短语“tiểu bang” (2)
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
ở tại tiểu bang Ca-li
live in california
